der Feuerwerkskörper
sinh cách: des Feuerwerkskörpers
der Feuerwerkskörper nghĩa là pháo hoa, pháo bông, pháo.
Nghĩa của Feuerwerkskörper
Danh từ · giống đực
- Pháo hoa, pháo bông.
- Pháo.
Biến cách của Feuerwerkskörper (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Feuerwerkskörper | die Feuerwerkskörper |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Feuerwerkskörpers | der Feuerwerkskörper |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Feuerwerkskörper | den Feuerwerkskörpern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Feuerwerkskörper | die Feuerwerkskörper |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Feuerwerkskörper
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firework (single item), firecracker
Câu hỏi thường gặp
Feuerwerkskörper nghĩa là gì?
Feuerwerkskörper (danh từ) nghĩa là pháo hoa, pháo bông, pháo.
Feuerwerkskörper là der, die hay das?
Feuerwerkskörper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Feuerwerkskörper).