TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Pháo tay tiếng Đức là gì?

"pháo tay" trong tiếng Đức là der Beifallssturm (danh từ), die Ovation (danh từ).

der Beifallssturm Danh từ · giống đực

/ˈbaɪ̯falsʃtʊrm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo tay.

Xem đầy đủ từ "Beifallssturm": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Ovation Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo tay.

Xem đầy đủ từ "Ovation": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pháo tay tiếng Đức là gì?

"pháo tay" trong tiếng Đức là der Beifallssturm (danh từ), die Ovation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.