Pháo tay tiếng Đức là gì?
"pháo tay" trong tiếng Đức là der Beifallssturm (danh từ), die Ovation (danh từ).
der Beifallssturm Danh từ · giống đực
/ˈbaɪ̯falsʃtʊrm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháo tay.
Xem đầy đủ từ "Beifallssturm": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Ovation Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháo tay.
Xem đầy đủ từ "Ovation": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Pháo tay tiếng Đức là gì?
"pháo tay" trong tiếng Đức là der Beifallssturm (danh từ), die Ovation (danh từ).