TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Pháp luật tiếng Đức là gì?

"pháp luật" trong tiếng Đức là das Recht (danh từ), das Gesetz (danh từ).

das Recht Danh từ · giống trung

/ʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháp luật, luật.

Xem đầy đủ từ "Recht": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gesetz Danh từ · giống trung

/ɡəˈzɛt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháp luật, luật.

  • Er verstieß gegen das Gesetz. Anh ấy đã vi phạm pháp luật.

Xem đầy đủ từ "Gesetz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pháp luật tiếng Đức là gì?

"pháp luật" trong tiếng Đức là das Recht (danh từ), das Gesetz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.