Phát minh tiếng Đức là gì?
"phát minh" trong tiếng Đức là erfinden (động từ), die Erfindung (danh từ).
erfinden Động từ
/ɛʁˈfɪndən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát minh.
- Johannes Gutenberg hat im fünfzehnten Jahrhundert den Buchdruck erfunden. Johannes Gutenberg đã phát minh ra máy in ép vào thế kỉ thứ mười lăm.
- Weißt du, wer den Telegrafen erfunden hat? Ngươi biết ai phát minh điện tín không?
Xem đầy đủ từ "erfinden": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Erfindung Danh từ · giống cái
/ɛɐ̯ˈfɪndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát minh, sáng chế.
Xem đầy đủ từ "Erfindung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát minh tiếng Đức là gì?
"phát minh" trong tiếng Đức là erfinden (động từ), die Erfindung (danh từ).