TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phát minh tiếng Đức là gì?

"phát minh" trong tiếng Đức là erfinden (động từ), die Erfindung (danh từ).

erfinden Động từ

/ɛʁˈfɪndən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát minh.

  • Johannes Gutenberg hat im fünfzehnten Jahrhundert den Buchdruck erfunden. Johannes Gutenberg đã phát minh ra máy in ép vào thế kỉ thứ mười lăm.
  • Weißt du, wer den Telegrafen erfunden hat? Ngươi biết ai phát minh điện tín không?

Xem đầy đủ từ "erfinden": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Erfindung Danh từ · giống cái

/ɛɐ̯ˈfɪndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát minh, sáng chế.

Xem đầy đủ từ "Erfindung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát minh tiếng Đức là gì?

"phát minh" trong tiếng Đức là erfinden (động từ), die Erfindung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.