TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phát ngôn viên tiếng Đức là gì?

"phát ngôn viên" trong tiếng Đức là der Sprecher (danh từ).

der Sprecher Danh từ · giống đực

/ˈʃprɛçər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phát ngôn, phát ngôn viên.

Xem đầy đủ từ "Sprecher": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát ngôn viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát ngôn viên tiếng Đức là gì?

"phát ngôn viên" trong tiếng Đức là der Sprecher (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.