Phát thanh tiếng Đức là gì?
"phát thanh" trong tiếng Đức là senden (động từ), übertragen (động từ), ausstrahlen (động từ).
senden Động từ
/ˈzɛndən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát thanh, phát sóng, quảng bá.
übertragen Động từ
/ˌyːbərˈtraːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát thanh, phát sóng, quảng bá.
Xem đầy đủ từ "übertragen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausstrahlen Động từ
/ˈaʊ̯sˌʃtʁaːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát thanh, phát sóng, quảng bá.
Xem đầy đủ từ "ausstrahlen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phát thanh tiếng Đức là gì?
"phát thanh" trong tiếng Đức là senden (động từ), übertragen (động từ), ausstrahlen (động từ).