Phát triển tiếng Đức là gì?
"phát triển" trong tiếng Đức là entwickeln (động từ), die Entwicklung (danh từ).
entwickeln Động từ
/ʔɛntˈvɪkl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát triển.
- Jonas Salk entwickelte 1952 den Polioimpfstoff. Jonas Salk đã phát triển vắc xin bại liệt vào năm 1952.
Xem đầy đủ từ "entwickeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Entwicklung Danh từ · giống cái
/ɛntˈvɪklʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phát triển, quá trình phát triển.
- Öl spielte eine wichtige Rolle in der Entwicklung der Zivilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.
Xem đầy đủ từ "Entwicklung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phát triển tiếng Đức là gì?
"phát triển" trong tiếng Đức là entwickeln (động từ), die Entwicklung (danh từ).