TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phép lạ tiếng Đức là gì?

"phép lạ" trong tiếng Đức là das Wunder (danh từ).

das Wunder Danh từ · giống trung

/ˈvʊndəʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép lạ, điều kỳ diệu, kỳ tích, phép mầu.

Xem đầy đủ từ "Wunder": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phép lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phép lạ tiếng Đức là gì?

"phép lạ" trong tiếng Đức là das Wunder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.