Phê duyệt tiếng Đức là gì?
"phê duyệt" trong tiếng Đức là billigen (động từ), genehmigen (động từ).
billigen Động từ
/ˈbɪlɪɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phê duyệt.
Xem đầy đủ từ "billigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
genehmigen Động từ
/ɡəˈneːmɪɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phê duyệt.
Xem đầy đủ từ "genehmigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phê duyệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phê duyệt tiếng Đức là gì?
"phê duyệt" trong tiếng Đức là billigen (động từ), genehmigen (động từ).