TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phê duyệt tiếng Đức là gì?

"phê duyệt" trong tiếng Đức là billigen (động từ), genehmigen (động từ).

billigen Động từ

/ˈbɪlɪɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phê duyệt.

Xem đầy đủ từ "billigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

genehmigen Động từ

/ɡəˈneːmɪɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phê duyệt.

Xem đầy đủ từ "genehmigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phê duyệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phê duyệt tiếng Đức là gì?

"phê duyệt" trong tiếng Đức là billigen (động từ), genehmigen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.