TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phía tây tiếng Đức là gì?

"phía tây" trong tiếng Đức là der Westen (danh từ).

der Westen Danh từ · giống đực

/ˈvɛstən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây, phía tây, hướng tây.

  • Wir wohnen im Westen von München. Chúng tôi sống ở phía Tây Munich.
  • Im Westen nichts Neues. Phía Tây không có gì lạ

Xem đầy đủ từ "Westen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phía tây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phía tây tiếng Đức là gì?

"phía tây" trong tiếng Đức là der Westen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.