TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der West

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɛst/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Wests

der West nghĩa là tây, phía tây, hướng tây.

Nghĩa của West

Danh từ · giống đực

  1. Tây, phía tây, hướng tây.

Biến cách của West (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder West
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wests
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem West
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden West

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của West

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the west (used without article; a short form of Westen); a wind coming from the west (used with article)

Câu hỏi thường gặp

West nghĩa là gì?

West (danh từ) nghĩa là tây, phía tây, hướng tây.

West là der, die hay das?

West là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der West).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.