TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Weste

danh từ giống cái
/ˈvɛstə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Westen · sinh cách: der Weste

die Weste nghĩa là gi-lê, áo gi-lê, áo gi lê.

Nghĩa của Weste

Danh từ · giống cái

  1. Gi-lê, áo gi-lê.
  2. Áo gi lê.

Biến cách của Weste (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Westedie Westen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Westeder Westen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Westeden Westen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Westedie Westen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waistcoat, vest (usually sleeveless garment worn over a shirt)

Câu hỏi thường gặp

Weste nghĩa là gì?

Weste (danh từ) nghĩa là gi-lê, áo gi-lê, áo gi lê.

Weste là der, die hay das?

Weste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weste); số nhiều: die Westen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.