die Weste
số nhiều: die Westen · sinh cách: der Weste
die Weste nghĩa là gi-lê, áo gi-lê, áo gi lê.
Nghĩa của Weste
Danh từ · giống cái
- Gi-lê, áo gi-lê.
- Áo gi lê.
Biến cách của Weste (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Weste | die Westen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Weste | der Westen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Weste | den Westen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Weste | die Westen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waistcoat, vest (usually sleeveless garment worn over a shirt)
Câu hỏi thường gặp
Weste nghĩa là gì?
Weste (danh từ) nghĩa là gi-lê, áo gi-lê, áo gi lê.
Weste là der, die hay das?
Weste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weste); số nhiều: die Westen.