TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phím tiếng Đức là gì?

"phím" trong tiếng Đức là der Bund (danh từ), die Taste (danh từ).

der Bund Danh từ · giống đực

/bʊnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phím.

Xem đầy đủ từ "Bund": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Taste Danh từ · giống cái

/ˈtastə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phím.

  • Wo ist denn diese „beliebige Taste“? Phím "any" nằm ở đâu?

Xem đầy đủ từ "Taste": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phím tiếng Đức là gì?

"phím" trong tiếng Đức là der Bund (danh từ), die Taste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.