TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phòng bị tiếng Đức là gì?

"phòng bị" trong tiếng Đức là reservieren (động từ).

reservieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng bị, để dành.

Xem đầy đủ từ "reservieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng bị tiếng Đức là gì?

"phòng bị" trong tiếng Đức là reservieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.