TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phòng khám tiếng Đức là gì?

"phòng khám" trong tiếng Đức là die Klinik (danh từ), die Praxis (danh từ).

die Klinik Danh từ · giống cái

[ˈkliːnɪk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng khám bệnh, phòng khám, phòng mạch.

Xem đầy đủ từ "Klinik": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Praxis Danh từ · giống cái

/ˈpʁaksɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng khám (bác sĩ), văn phòng (luật sư)

Xem đầy đủ từ "Praxis": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phòng khám tiếng Đức là gì?

"phòng khám" trong tiếng Đức là die Klinik (danh từ), die Praxis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.