TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phòng thí nghiệm tiếng Đức là gì?

"phòng thí nghiệm" trong tiếng Đức là das Labor (danh từ), das Laboratorium (danh từ).

das Labor Danh từ · giống trung

[laˈboːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng thí nghiệm.

Xem đầy đủ từ "Labor": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Laboratorium Danh từ · giống trung

/laboʁaˈtoːʁiʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng thí nghiệm.

Xem đầy đủ từ "Laboratorium": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phòng thí nghiệm tiếng Đức là gì?

"phòng thí nghiệm" trong tiếng Đức là das Labor (danh từ), das Laboratorium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.