Phòng vé tiếng Đức là gì?
"phòng vé" trong tiếng Đức là die Kasse (danh từ), der Schalter (danh từ).
die Kasse Danh từ · giống cái
/ˈkasə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng vé.
der Schalter Danh từ · giống đực
/ˈʃaltɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng vé.
Xem đầy đủ từ "Schalter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phòng vé tiếng Đức là gì?
"phòng vé" trong tiếng Đức là die Kasse (danh từ), der Schalter (danh từ).