Phó mát tiếng Đức là gì?
"phó mát" trong tiếng Đức là der Käse (danh từ), der Kas (danh từ).
der Käse Danh từ · giống đực
/ˈkɛːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pho mát, phó mát, phô mai, phô ma.
der Kas Danh từ · giống đực
/kaːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pho mát, phó mát, phô mai, phô ma.
Câu hỏi thường gặp
Phó mát tiếng Đức là gì?
"phó mát" trong tiếng Đức là der Käse (danh từ), der Kas (danh từ).