Phải lòng tiếng Đức là gì?
"phải lòng" trong tiếng Đức là verliebt (tính từ), verlieben (động từ).
verliebt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đang yêu, phải lòng (in + đối cách: yêu ai)
- Er hat sich in mich verliebt. Anh ấy phải lòng tớ.
Xem đầy đủ từ "verliebt": der/die/das, biến cách, cách chia →
verlieben Động từ
/fərˈliːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich verlieben in) phải lòng, yêu.
Xem đầy đủ từ "verlieben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phải lòng tiếng Đức là gì?
"phải lòng" trong tiếng Đức là verliebt (tính từ), verlieben (động từ).