TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phản ứng tiếng Đức là gì?

"phản ứng" trong tiếng Đức là die Reaktion (danh từ), reagieren (động từ).

die Reaktion Danh từ · giống cái

/ʁeakˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản ứng.

Xem đầy đủ từ "Reaktion": der/die/das, biến cách, cách chia →

reagieren Động từ

/ʁeaˈɡiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản ứng, đáp lại.

Xem đầy đủ từ "reagieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phản ứng tiếng Đức là gì?

"phản ứng" trong tiếng Đức là die Reaktion (danh từ), reagieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.