Phần lan tiếng Đức là gì?
"phần lan" trong tiếng Đức là Finnland (danh từ riêng), finnisch (tính từ).
Finnland Danh từ riêng
/ˈfɪnlant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần lan.
- Sie ist Ministerpräsidentin von Finnland. Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan
- Mein Onkel ist in Finnland gewesen. Bác tôi đã từng đến Phần Lan.
Xem đầy đủ từ "Finnland": der/die/das, biến cách, cách chia →
finnisch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần lan.
- Hat Marika dir Briefe auf Finnisch geschrieben? Có phải Marika đã viết thư cho bạn bằng tiếng Phần Lan không?
Xem đầy đủ từ "finnisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phần lan tiếng Đức là gì?
"phần lan" trong tiếng Đức là Finnland (danh từ riêng), finnisch (tính từ).