TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phẫu thuật tiếng Đức là gì?

"phẫu thuật" trong tiếng Đức là operieren (động từ), die Chirurgie (danh từ).

operieren Động từ

/opəˈʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mổ, phẫu thuật.

Xem đầy đủ từ "operieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Chirurgie Danh từ · giống cái

/çiʁʊʁˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phẫu thuật.

Xem đầy đủ từ "Chirurgie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phẫu thuật tiếng Đức là gì?

"phẫu thuật" trong tiếng Đức là operieren (động từ), die Chirurgie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.