TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phụ âm tiếng Đức là gì?

"phụ âm" trong tiếng Đức là der Konsonant (danh từ), der Mitlaut (danh từ).

der Konsonant Danh từ · giống đực

[ˌkɔnzoˈnant] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ âm.

  • Das türkische Alphabet hat 8 Vokale und 21 Konsonanten. Bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kì có 8 nguyên âm và 21 phụ âm.
  • Das Marathi-Alphabet besteht aus 11 Vokalen und 36 Konsonanten. Bảng chữ cái tiếng Marathi có 11 nguyên âm và 36 phụ âm.

Xem đầy đủ từ "Konsonant": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Mitlaut Danh từ · giống đực

[ˈmɪtˌlaʊ̯t] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ âm.

Xem đầy đủ từ "Mitlaut": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phụ âm tiếng Đức là gì?

"phụ âm" trong tiếng Đức là der Konsonant (danh từ), der Mitlaut (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.