TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mitlaut

danh từ giống đực
[ˈmɪtˌlaʊ̯t] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mitlaute · sinh cách: des Mitlautes

der Mitlaut nghĩa là phụ âm.

Nghĩa của Mitlaut

Danh từ · giống đực

  1. Phụ âm.

Biến cách của Mitlaut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mitlautdie Mitlaute
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mitlautesder Mitlaute
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mitlautden Mitlauten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mitlautdie Mitlaute

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mitlaut

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consonant

Câu hỏi thường gặp

Mitlaut nghĩa là gì?

Mitlaut (danh từ) nghĩa là phụ âm.

Mitlaut là der, die hay das?

Mitlaut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mitlaut); số nhiều: die Mitlaute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.