TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phụ tá tiếng Đức là gì?

"phụ tá" trong tiếng Đức là der Assistent (danh từ).

der Assistent Danh từ · giống đực

/asɪstˈɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trợ lý, phụ tá.

Xem đầy đủ từ "Assistent": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụ tá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phụ tá tiếng Đức là gì?

"phụ tá" trong tiếng Đức là der Assistent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.