TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Pha lê tiếng Đức là gì?

"pha lê" trong tiếng Đức là der Kristall (danh từ), das Kristallglas (danh từ).

der Kristall Danh từ · giống đực

/kʁɪsˈtal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh thể, pha lê.

Xem đầy đủ từ "Kristall": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Kristallglas Danh từ · giống trung

/kʁɪsˈtalɡlaːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pha lê.

Xem đầy đủ từ "Kristallglas": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pha lê tiếng Đức là gì?

"pha lê" trong tiếng Đức là der Kristall (danh từ), das Kristallglas (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.