Pha lê tiếng Đức là gì?
"pha lê" trong tiếng Đức là der Kristall (danh từ), das Kristallglas (danh từ).
der Kristall Danh từ · giống đực
/kʁɪsˈtal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh thể, pha lê.
Xem đầy đủ từ "Kristall": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Kristallglas Danh từ · giống trung
/kʁɪsˈtalɡlaːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pha lê.
Xem đầy đủ từ "Kristallglas": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Pha lê tiếng Đức là gì?
"pha lê" trong tiếng Đức là der Kristall (danh từ), das Kristallglas (danh từ).