Phanh tiếng Đức là gì?
"phanh" trong tiếng Đức là bremsen (động từ), die Bremse (danh từ).
bremsen Động từ
/ˈbʁɛmzən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng, hãm, phanh.
- Nicht abrupt bremsen! Đừng phanh đột ngột.
Xem đầy đủ từ "bremsen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Bremse Danh từ · giống cái
/ˈbʁɛmzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phanh, thắng.
- Er ging auf die Bremse. Anh ấy đạp phanh.
Câu hỏi thường gặp
Phanh tiếng Đức là gì?
"phanh" trong tiếng Đức là bremsen (động từ), die Bremse (danh từ).