Phiêu lưu tiếng Đức là gì?
"phiêu lưu" trong tiếng Đức là das Abenteuer (danh từ).
das Abenteuer Danh từ · giống trung
/ˈaːbəntɔʏ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phiêu lưu.
- Die Jugend liebt das Abenteuer. Người trẻ thích phiêu lưu.
Xem đầy đủ từ "Abenteuer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiêu lưu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phiêu lưu tiếng Đức là gì?
"phiêu lưu" trong tiếng Đức là das Abenteuer (danh từ).