TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phiêu lưu tiếng Đức là gì?

"phiêu lưu" trong tiếng Đức là das Abenteuer (danh từ).

das Abenteuer Danh từ · giống trung

/ˈaːbəntɔʏ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phiêu lưu.

  • Die Jugend liebt das Abenteuer. Người trẻ thích phiêu lưu.

Xem đầy đủ từ "Abenteuer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiêu lưu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phiêu lưu tiếng Đức là gì?

"phiêu lưu" trong tiếng Đức là das Abenteuer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.