Phiền tiếng Đức là gì?
"phiền" trong tiếng Đức là ärgerlich (tính từ), lästig (tính từ).
ärgerlich Tính từ
/ˈɛʁɡɐlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phiền, phiền phức, phiền toái.
Xem đầy đủ từ "ärgerlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
lästig Tính từ
/ˈlɛstɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phiền, phiền phức, phiền toái.
Câu hỏi thường gặp
Phiền tiếng Đức là gì?
"phiền" trong tiếng Đức là ärgerlich (tính từ), lästig (tính từ).