Phi công tiếng Đức là gì?
"phi công" trong tiếng Đức là der Pilot (danh từ), die Pilotin (danh từ).
der Pilot Danh từ · giống đực
/piˈloːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi công.
- Der Pilot eines Verkehrsflugzeuges ist verantwortlich für die Sicherheit der Passagiere. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
- Tom ist ein guter Pilot. Tom là một phi công giỏi.
die Pilotin Danh từ · giống cái
/piˈloːtɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi công.
Xem đầy đủ từ "Pilotin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phi công tiếng Đức là gì?
"phi công" trong tiếng Đức là der Pilot (danh từ), die Pilotin (danh từ).