Phi thường tiếng Đức là gì?
"phi thường" trong tiếng Đức là außergewöhnlich (tính từ), außerordentlich (tính từ).
außergewöhnlich Tính từ
/ˈaʊ̯.sɐ.ɡəˌvøːn.lɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi thường.
Xem đầy đủ từ "außergewöhnlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
außerordentlich Tính từ
[ˈaʊ̯sɐʔɔʁdɛntlɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi thường.
Xem đầy đủ từ "außerordentlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phi thường tiếng Đức là gì?
"phi thường" trong tiếng Đức là außergewöhnlich (tính từ), außerordentlich (tính từ).