TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phim tài liệu tiếng Đức là gì?

"phim tài liệu" trong tiếng Đức là die Dokumentation (danh từ), der Dokumentarfilm (danh từ).

die Dokumentation Danh từ · giống cái

/dokumentaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim tài liệu.

Xem đầy đủ từ "Dokumentation": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Dokumentarfilm Danh từ · giống đực

/dokumɛnˈtaːɐ̯ˌfɪlm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim tài liệu.

Xem đầy đủ từ "Dokumentarfilm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phim tài liệu tiếng Đức là gì?

"phim tài liệu" trong tiếng Đức là die Dokumentation (danh từ), der Dokumentarfilm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.