TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Pin tiếng Đức là gì?

"pin" trong tiếng Đức là die Batterie (danh từ), der Akku (danh từ).

die Batterie Danh từ · giống cái

/batəˈʁiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pin, bình điện.

  • Sind die Batterien wiederaufladbar? Những viên pin đó có sạc được không?
  • In diese Taschenlampe kommen zwei Batterien. Cái đèn pin này cần hai cục pin.

Xem đầy đủ từ "Batterie": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Akku Danh từ · giống đực

/ˈaku/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pin, bình điện.

Xem đầy đủ từ "Akku": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pin tiếng Đức là gì?

"pin" trong tiếng Đức là die Batterie (danh từ), der Akku (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.