Pin tiếng Đức là gì?
"pin" trong tiếng Đức là die Batterie (danh từ), der Akku (danh từ).
die Batterie Danh từ · giống cái
/batəˈʁiː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pin, bình điện.
- Sind die Batterien wiederaufladbar? Những viên pin đó có sạc được không?
- In diese Taschenlampe kommen zwei Batterien. Cái đèn pin này cần hai cục pin.
Xem đầy đủ từ "Batterie": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Akku Danh từ · giống đực
/ˈaku/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pin, bình điện.
Câu hỏi thường gặp
Pin tiếng Đức là gì?
"pin" trong tiếng Đức là die Batterie (danh từ), der Akku (danh từ).