Quán tính tiếng Đức là gì?
"quán tính" trong tiếng Đức là das Beharrungsvermögen (danh từ), die Trägheit (danh từ).
das Beharrungsvermögen Danh từ · giống trung
/bəˈhaʁʊŋsfɛɐ̯ˌmøːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quán tính.
Xem đầy đủ từ "Beharrungsvermögen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Trägheit Danh từ · giống cái
/ˈtʁɛːkhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quán tính.
Xem đầy đủ từ "Trägheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quán tính tiếng Đức là gì?
"quán tính" trong tiếng Đức là das Beharrungsvermögen (danh từ), die Trägheit (danh từ).