Quân tiếng Đức là gì?
"quân" trong tiếng Đức là die Truppe (danh từ), die Spielfigur (danh từ).
die Truppe Danh từ · giống cái
/ˈtʁʊpə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (Truppen) quân, quân đội.
die Spielfigur Danh từ · giống cái
[ˈʃpiːlfiˌɡuːɐ̯] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quân, con.
Xem đầy đủ từ "Spielfigur": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quân tiếng Đức là gì?
"quân" trong tiếng Đức là die Truppe (danh từ), die Spielfigur (danh từ).