TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quăng tiếng Đức là gì?

"quăng" trong tiếng Đức là werfen (động từ), schmeißen (động từ).

werfen Động từ

/ˈvɛrfən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném, chọi, quăng.

Xem đầy đủ từ "werfen": der/die/das, biến cách, cách chia →

schmeißen Động từ

/ˈʃmaɪ̯sən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném, chọi, quăng.

Xem đầy đủ từ "schmeißen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quăng tiếng Đức là gì?

"quăng" trong tiếng Đức là werfen (động từ), schmeißen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.