Quả tiếng Đức là gì?
"quả" trong tiếng Đức là die Frucht (danh từ), das Obst (danh từ).
die Frucht Danh từ · giống cái
/frʊxt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả, trái, trái cây.
- An den Früchten erkennt man den Baum. Trông quả biết cây.
- Eine Kiwi ist eine Frucht, ein Kiwi ist ein Vogel. Kiwi là quả, Kiwi là chim.
das Obst Danh từ · giống trung
/oːpst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả, trái, trái cây.
- Tom mag Obst. Tom thích hoa quả.
- Tom verkauft Obst. Tom bán hoa quả.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quả tiếng Đức là gì?
"quả" trong tiếng Đức là die Frucht (danh từ), das Obst (danh từ).