TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quả tiếng Đức là gì?

"quả" trong tiếng Đức là die Frucht (danh từ), das Obst (danh từ).

die Frucht Danh từ · giống cái

/frʊxt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả, trái, trái cây.

  • An den Früchten erkennt man den Baum. Trông quả biết cây.
  • Eine Kiwi ist eine Frucht, ein Kiwi ist ein Vogel. Kiwi là quả, Kiwi là chim.

Xem đầy đủ từ "Frucht": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Obst Danh từ · giống trung

/oːpst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả, trái, trái cây.

  • Tom mag Obst. Tom thích hoa quả.
  • Tom verkauft Obst. Tom bán hoa quả.

Xem đầy đủ từ "Obst": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quả tiếng Đức là gì?

"quả" trong tiếng Đức là die Frucht (danh từ), das Obst (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.