Quần lót tiếng Đức là gì?
"quần lót" trong tiếng Đức là die Unterwäsche (danh từ).
die Unterwäsche Danh từ · giống cái
/ˈʊntɐvɛʃə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần áo lót, đồ lót, quần lót, quần sịp, quần xi-líp.
- Das einzige Beweismittel waren die Spuren von Sperma, die der Unterwäsche anhafteten. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.
Xem đầy đủ từ "Unterwäsche": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần lót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quần lót tiếng Đức là gì?
"quần lót" trong tiếng Đức là die Unterwäsche (danh từ).