Quốc tế tiếng Đức là gì?
"quốc tế" trong tiếng Đức là international (tính từ), zwischenstaatlich (tính từ).
international Tính từ
/ˌɪntɐnat͡si̯oˈnaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc tế.
Xem đầy đủ từ "international": der/die/das, biến cách, cách chia →
zwischenstaatlich Tính từ
/ˈt͡svɪʃn̩ˌʃtaːtlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc tế.
Xem đầy đủ từ "zwischenstaatlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quốc tế tiếng Đức là gì?
"quốc tế" trong tiếng Đức là international (tính từ), zwischenstaatlich (tính từ).