TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quanh tiếng Đức là gì?

"quanh" trong tiếng Đức là um (giới từ), herum (phó từ).

um Giới từ

/ʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quanh, xung quanh (um den Tisch — quanh bàn)

  • Die Welt dreht sich nicht um dich. Thế giới không xoay quanh bạn

Xem đầy đủ từ "um": der/die/das, biến cách, cách chia →

herum Phó từ

/hɛɐ̯ˈʁʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quanh, vòng quanh.

  • Rede nicht um den heißen Brei herum! Đừng nói quanh co.

Xem đầy đủ từ "herum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quanh tiếng Đức là gì?

"quanh" trong tiếng Đức là um (giới từ), herum (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.