Quanh tiếng Đức là gì?
"quanh" trong tiếng Đức là um (giới từ), herum (phó từ).
um Giới từ
/ʊm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quanh, xung quanh (um den Tisch — quanh bàn)
- Die Welt dreht sich nicht um dich. Thế giới không xoay quanh bạn
herum Phó từ
/hɛɐ̯ˈʁʊm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quanh, vòng quanh.
- Rede nicht um den heißen Brei herum! Đừng nói quanh co.
Câu hỏi thường gặp
Quanh tiếng Đức là gì?
"quanh" trong tiếng Đức là um (giới từ), herum (phó từ).