Quay lại tiếng Đức là gì?
"quay lại" trong tiếng Đức là wiederkommen (động từ), umdrehen (động từ).
wiederkommen Động từ
/ˈviːdɐˌkɔmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại, quay lại.
- Ich wusste, dass Sie wiederkämen. Tôi biết là bạn sẽ quay lại mà.
- Ich wusste, dass ihr wiederkämet. Tôi biết là bạn sẽ quay lại mà.
Xem đầy đủ từ "wiederkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
umdrehen Động từ
/ˈʔʊmdʁeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lật lại, quay lại.
Xem đầy đủ từ "umdrehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quay lại tiếng Đức là gì?
"quay lại" trong tiếng Đức là wiederkommen (động từ), umdrehen (động từ).