TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quay lại tiếng Đức là gì?

"quay lại" trong tiếng Đức là wiederkommen (động từ), umdrehen (động từ).

wiederkommen Động từ

/ˈviːdɐˌkɔmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở lại, quay lại.

  • Ich wusste, dass Sie wiederkämen. Tôi biết là bạn sẽ quay lại mà.
  • Ich wusste, dass ihr wiederkämet. Tôi biết là bạn sẽ quay lại mà.

Xem đầy đủ từ "wiederkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →

umdrehen Động từ

/ˈʔʊmdʁeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lật lại, quay lại.

Xem đầy đủ từ "umdrehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quay lại tiếng Đức là gì?

"quay lại" trong tiếng Đức là wiederkommen (động từ), umdrehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.