Quen biết tiếng Đức là gì?
"quen biết" trong tiếng Đức là kennenlernen (động từ).
kennenlernen Động từ
[ˈkɛnənˌlɛɐ̯nən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm quen, quen biết.
Xem đầy đủ từ "kennenlernen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quen biết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quen biết tiếng Đức là gì?
"quen biết" trong tiếng Đức là kennenlernen (động từ).