Qui trình tiếng Đức là gì?
"qui trình" trong tiếng Đức là der Prozess (danh từ).
der Prozess Danh từ · giống đực
/pʁoˈt͡sɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qui trình, quá trình.
Xem đầy đủ từ "Prozess": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "qui trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Qui trình tiếng Đức là gì?
"qui trình" trong tiếng Đức là der Prozess (danh từ).