Quyên góp tiếng Đức là gì?
"quyên góp" trong tiếng Đức là spenden (động từ).
spenden Động từ
/ˈʃpɛndən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quyên góp.
- Spenden ist besser als Behalten. Quyên góp tốt hơn giữ lại.
Xem đầy đủ từ "spenden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyên góp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quyên góp tiếng Đức là gì?
"quyên góp" trong tiếng Đức là spenden (động từ).