stiften
stiften nghĩa là quyên góp.
Cũng là một dạng biến đổi của Stift — Bút mực, bút bi, bút máy, viết mực, viết máy.
Nghĩa của stiften
Động từ
- Quyên góp.
Chia động từ stiften
Hiện tại Präsens
- ich stifte
- du stiftest
- er/sie/es stiftet
- wir stiften
- ihr stiftet
- sie/Sie stiften
Quá khứ đơn Präteritum
- ich stiftete
- du stiftetest
- er/sie/es stiftete
- wir stifteten
- ihr stiftetet
- sie/Sie stifteten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gestiftet
- du hast gestiftet
- er/sie/es hat gestiftet
- wir haben gestiftet
- ihr habt gestiftet
- sie/Sie haben gestiftet
Tương lai Futur I
- ich werde stiften
- du wirst stiften
- er/sie/es wird stiften
- wir werden stiften
- ihr werdet stiften
- sie/Sie werden stiften
Giả định I Konjunktiv I
- ich stifte
- du stiftest
- er/sie/es stifte
- wir stiften
- ihr stiftet
- sie/Sie stiften
Mệnh lệnh Imperativ
- stift! (du)
- stiftet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stiften
Đồng nghĩa
Họ từ của stiften
Câu ví dụ với stiften
- Hast du viele Stifte? Cậu có nhiều bút không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2120344
- Sind das deine Stifte? Có phải những cái bút chì này là của bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8201384
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to found, to create (an organization or award, especially with a focus on financing); to sponsor, to fund (the construction or creation of something); to donate (some amount of money or supplies to a cause); to cause, to spread, to bring about (a reaction or sentiment, especially among a group of people)
Câu hỏi thường gặp
stiften nghĩa là gì?
stiften (động từ) nghĩa là quyên góp.
Chia động từ stiften ở thì hiện tại thế nào?
ich stifte, du stiftest, er/sie/es stiftet, wir stiften, ihr stiftet, sie/Sie stiften. Phân từ II: gestiftet.