TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quyền lực tiếng Đức là gì?

"quyền lực" trong tiếng Đức là die Macht (danh từ), die Autorität (danh từ).

die Macht Danh từ · giống cái

/maχt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền lực.

Xem đầy đủ từ "Macht": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Autorität Danh từ · giống cái

/ˌaʊ̯toʁiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền lực.

Xem đầy đủ từ "Autorität": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quyền lực tiếng Đức là gì?

"quyền lực" trong tiếng Đức là die Macht (danh từ), die Autorität (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.