Ráy tiếng Đức là gì?
"ráy" trong tiếng Đức là das Ohrenschmalz (danh từ).
das Ohrenschmalz Danh từ · giống trung
/ˈʔoːʁənˌʃmalts/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ráy, ráy tai, cứt ráy.
Xem đầy đủ từ "Ohrenschmalz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ráy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ráy tiếng Đức là gì?
"ráy" trong tiếng Đức là das Ohrenschmalz (danh từ).