TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rèm tiếng Đức là gì?

"rèm" trong tiếng Đức là der Vorhang (danh từ), die Gardine (danh từ).

der Vorhang Danh từ · giống đực

/ˈfoːɐ̯ˌhaŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.

  • Zieh die Vorhänge zu! Kéo rèm vào.

Xem đầy đủ từ "Vorhang": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Gardine Danh từ · giống cái

/ɡaʁˈdiːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.

Xem đầy đủ từ "Gardine": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rèm tiếng Đức là gì?

"rèm" trong tiếng Đức là der Vorhang (danh từ), die Gardine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.