Rèn tiếng Đức là gì?
"rèn" trong tiếng Đức là formen (động từ), ausschmieden (động từ), schmieden (động từ).
formen Động từ
/ˈfɔʁmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rèn, đúc.
ausschmieden Động từ
/ˈaʊ̯sʃmiːdən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rèn, đúc.
Xem đầy đủ từ "ausschmieden": der/die/das, biến cách, cách chia →
schmieden Động từ
[ˈʃmiːdn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rèn, đúc.
Xem đầy đủ từ "schmieden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rèn tiếng Đức là gì?
"rèn" trong tiếng Đức là formen (động từ), ausschmieden (động từ), schmieden (động từ).