TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rên rỉ tiếng Đức là gì?

"rên rỉ" trong tiếng Đức là stöhnen (động từ), jammern (động từ).

stöhnen Động từ

/ˈʃtøːnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rên rỉ.

Xem đầy đủ từ "stöhnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

jammern Động từ

/ˈjaməʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rên rỉ.

Xem đầy đủ từ "jammern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rên rỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rên rỉ tiếng Đức là gì?

"rên rỉ" trong tiếng Đức là stöhnen (động từ), jammern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.